xem mặt

xem mặt

Cô gái ngồi xem mặt chàng trai trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quan sát khuôn mặt, diện mạo của ai đó: "xem mặt" chỉ hành động nhìn vào mặt một người để đánh giá, nhận biết hoặc làm quen.
    • Gặp mặt để xem xét, tìm hiểu (thường trong hôn nhân): "xem mặt" hành động của gia đình nhà trai đến nhà gái để gặp quan sát gái, nhằm quyết định tiến tới hôn nhân hay không (theo phong tục truyền thống Việt Nam).
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chung):

    • Mẹ bảo tôi xem mặt người lạ trước khi mở cửa. (Mẹ yêu cầu tôi nhìn khuôn mặt người lạ trước khi cho vào nhà.)
    • ấy xem mặt đứa bé nhận ra giống bố. ( ấy quan sát khuôn mặt đứa bé thấy giống cha mình.)
  • Động từ (nghĩa hôn nhân):

    • Hôm qua, nhà trai đã đến xem mặt gái. (Hôm qua, gia đình nhà trai đến gặp quan sát gái để tìm hiểu.)
    • Sau khi xem mặt, hai gia đình quyết định cho đám cưới. (Sau buổi gặp mặt, hai bên gia đình đồng ý tiến hành hôn lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi xem mặt": đến nhà gái để thực hiện nghi thức xem mặt.

    • Chúng tôi sẽ đi xem mặt vào cuối tuần này. (Chúng tôi sẽ đến nhà gái để gặp mặt vào cuối tuần.)
  • "buổi xem mặt": sự kiện gặp gỡ giữa hai gia đình để xem xét.

    • Buổi xem mặt diễn ra rất vui vẻ trang trọng. (Cuộc gặp gỡ giữa hai gia đình diễn ra thoải mái nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xem mắt (cụm từ): biến thể của "xem mặt", nhưng ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ấy đi xem mắt bạn của chị gái. (Anh ấy đến gặp mặt bạn của chị gái để tìm hiểu.)
  • Gặp mặt (động từ): gặp gỡ, giao tiếp trực tiếp, không nhất thiết ý nghĩa hôn nhân.

    • Chúng tôi gặp mặt nhau lần đầuquán cà phê. (Chúng tôi gặp nhau lần đầu tại quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Xem xét (động từ): quan sát, đánh giá kỹ lưỡng (nhưng không nhất thiết liên quan đến mặt mũi).

    • Anh ta xem xét kỹ bức ảnh trước khi quyết định. (Anh ta quan sát kỹ bức ảnh trước khi đưa ra quyết định.)
  • Nhìn mặt (động từ): chỉ hành động nhìn vào khuôn mặt, đơn giản hơn "xem mặt".

    • Tôi chỉ nhìn mặt anh ấy một lần rồi quên. (Tôi chỉ nhìn khuôn mặt anh ấy một lần rồi không nhớ nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Xem mặt bắt tay: thành ngữ chỉ hành động gặp gỡ, làm quen nhanh chóng, thường trong giao tiếp xã hội.
    • Chúng tôi chỉ xem mặt bắt tay nhauhội nghị, chưa dịp nói chuyện. (Chúng tôi chỉ gặp bắt tay nhauhội nghị, chưa cơ hội trò chuyện.)